Cùng được sản xuất bằng công nghệ quay ly tâm, cùng có thân rỗng tròn, nhưng cọc ly tâm thường và cọc ly tâm dự ứng lực khác nhau ở điểm cốt lõi: cách cốt thép làm việc bên trong thân cọc. Khác biệt này kéo theo khác biệt về khả năng chịu tải, chiều dài đoạn cọc, độ bền khi vận chuyển, đóng ép và phạm vi sử dụng. Bài viết so sánh hai loại cọc để chủ đầu tư hiểu vì sao hồ sơ thiết kế chọn loại này mà không chọn loại kia.
Lưu ý: loại cọc, đường kính, chiều dài và sức chịu tải của cọc cho từng công trình do kỹ sư kết cấu tính toán trên cơ sở khảo sát địa chất. Bài viết chỉ mang tính tham khảo.
1. Cọc ly tâm thường (cọc bê tông cốt thép ly tâm)
Cọc ly tâm thường dùng cốt thép thông thường làm lồng thép dọc thân cọc, giống cách bố trí thép của cấu kiện bê tông cốt thép thông thường. Cốt thép chỉ bắt đầu làm việc khi bê tông bị kéo và biến dạng.
- Ưu điểm: công nghệ đơn giản hơn, bê tông mác vừa phải, đơn giá trên mét dài thấp hơn.
- Hạn chế: bê tông chịu kéo kém, nên thân cọc dễ xuất hiện vết nứt khi cẩu lắp, vận chuyển hoặc khi đóng, ép với lực lớn. Vết nứt tạo đường cho nước ngầm xâm nhập, gây gỉ cốt thép, nhất là ở môi trường đất, nước nhiễm mặn, phèn.
- Phạm vi phù hợp: công trình tải trọng nhỏ và vừa, nhà dân dụng thấp tầng, nền địa chất không quá phức tạp, chiều dài cọc ngắn.
2. Cọc ly tâm dự ứng lực (ứng lực trước — PC, PHC)
Cọc dự ứng lực dùng thép cường độ cao được kéo căng trước khi đổ bê tông. Sau khi bê tông đạt cường độ, thép được buông ra và co lại, ép toàn bộ thân cọc vào trạng thái chịu nén sẵn. Khi cọc bị uốn hay chịu va đập, phần ứng suất nén sẵn này “triệt tiêu” ứng suất kéo, giúp thân cọc khó nứt hơn hẳn.
Ở Việt Nam, cọc bê tông ly tâm ứng lực trước được sản xuất và nghiệm thu theo TCVN 7888:2014. Tiêu chuẩn này phân biệt:
- Cọc PC: cọc ly tâm ứng lực trước thông thường.
- Cọc PHC: cọc ly tâm ứng lực trước cường độ cao, dùng bê tông mác cao hơn cọc PC, thường được dưỡng hộ bằng hơi nước áp suất cao (chưng áp).
- Cấp tải A, B, C: phân theo mức ứng suất nén hữu hiệu trong thân cọc — cấp sau cao hơn cấp trước, khả năng chịu uốn, chống nứt tốt hơn.
Hai đầu cọc dự ứng lực thường có mặt bích thép, các đoạn cọc được nối với nhau bằng cách hàn mặt bích, thi công nhanh và chất lượng mối nối ổn định.
3. Bảng so sánh
| Tiêu chí | Cọc ly tâm thường | Cọc ly tâm dự ứng lực (PC/PHC) |
|---|---|---|
| Cốt thép | Thép thường, không căng trước | Thép cường độ cao, căng trước |
| Bê tông | Mác vừa phải | Mác cao (PHC cao hơn PC) |
| Khả năng chống nứt | Thấp hơn, dễ nứt khi cẩu, đóng ép | Cao, thân cọc làm việc ở trạng thái nén sẵn |
| Sức chịu tải, chịu uốn | Vừa phải | Lớn hơn với cùng đường kính |
| Chiều dài đoạn cọc | Ngắn hơn | Có thể dài hơn, giảm số mối nối |
| Mối nối | Theo thiết kế (bản mã, hàn) | Thường bằng mặt bích thép hàn |
| Tiêu chuẩn | Theo hồ sơ thiết kế | TCVN 7888:2014 |
| Đơn giá trên mét dài | Thấp hơn | Cao hơn |
| Phạm vi phù hợp | Công trình nhỏ, tải trọng vừa | Nhà xưởng, cầu cảng, nhà cao tầng, địa chất yếu cần cọc dài |
4. Chọn loại nào cho công trình của bạn?
- Tải trọng công trình: nhà xưởng có cầu trục, kho chứa hàng nặng, nhà nhiều tầng thường cần cọc dự ứng lực để đạt sức chịu tải với số lượng cọc hợp lý.
- Địa chất: lớp đất yếu dày, phải hạ cọc sâu mới tới lớp chịu lực — cọc dự ứng lực cho phép đoạn cọc dài hơn, ít mối nối hơn.
- Phương pháp hạ cọc: đóng bằng búa hoặc ép lực lớn đòi hỏi thân cọc chống nứt tốt.
- Môi trường: vùng ven biển, nước mặn, đất phèn cần thân cọc ít nứt để bảo vệ cốt thép.
- Ngân sách: với công trình nhỏ, tải trọng thấp, cọc ly tâm thường có thể là phương án kinh tế — miễn là đã được kỹ sư kết cấu kiểm tra.
Tóm lại, không có loại cọc “tốt hơn” cho mọi trường hợp; loại cọc đúng là loại được chọn theo tính toán của hồ sơ thiết kế móng.
Sản xuất cọc theo hồ sơ thiết kế
Cường Thịnh Phú Quốc nhận sản xuất cọc bê tông ly tâm thường và cọc dự ứng lực theo hồ sơ thiết kế, cho móng nhà xưởng, cầu cảng và công trình cao tầng; hồ sơ chất lượng đi kèm theo từng lô. Quý khách gửi hồ sơ thiết kế móng, bộ phận kỹ thuật sẽ bóc khối lượng cọc và đề xuất quy cách phù hợp.
👉 Xem sản phẩm cọc bê tông ly tâm · Gửi yêu cầu báo giá · Hotline 0968 899 070.